| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 578528 | 528 | 28 | 57 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 661363 | 363 | 63 | 66 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 707941 | 941 | 41 | 70 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 959300 | 300 | 00 | 95 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 186144 | 144 | 44 | 18 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 169047 | 047 | 47 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 455583 | 583 | 83 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 918837 | 837 | 37 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 081314 | 314 | 14 | 08 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 933786 | 786 | 86 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 742813 | 813 | 13 | 74 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 025399 | 399 | 99 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 320385 | 385 | 85 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 731411 | 411 | 11 | 73 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 614842 | 842 | 42 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 565676 | 676 | 76 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 211266 | 266 | 66 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 916880 | 880 | 80 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 952513 | 513 | 13 | 95 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 797400 | 400 | 00 | 79 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 258723 | 723 | 23 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 561982 | 982 | 82 | 56 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 606720 | 720 | 20 | 60 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
096866
3 số trên
866
2 số dưới
09
Thông tin xổ số — Lào thịnh vượng
- Lào thịnh vượng là gì?
- Lào thịnh vượng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào thịnh vượng quay khi nào?
- Lào thịnh vượng quay lúc 21:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào thịnh vượng?
- Kết quả Lào thịnh vượng tham chiếu từ laohungheuong.com
- Tính Lào thịnh vượng ở đâu?
- Tính Lào thịnh vượng tại máy tính
Thống kê số ra Lào thịnh vượng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 31 | 29 | 37 | 37 | 21 | 32 | 26 | 25 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 21 | 16 | 24 | 25 | 13 | 23 | 16 | 15 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 27 | 17 | 17 | 18 | 21 | 23 | 14 | 21 | 19 |