| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 218496 | 496 | 96 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 340365 | 365 | 65 | 34 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 549177 | 177 | 77 | 54 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 022016 | 016 | 16 | 02 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 154340 | 340 | 40 | 15 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 920233 | 233 | 33 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 605085 | 085 | 85 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 541419 | 419 | 19 | 54 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 214965 | 965 | 65 | 21 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 004779 | 779 | 79 | 00 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 309367 | 367 | 67 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 984325 | 325 | 25 | 98 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 336447 | 447 | 47 | 33 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 807013 | 013 | 13 | 80 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 282960 | 960 | 60 | 28 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 150504 | 504 | 04 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 645731 | 731 | 31 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 108068 | 068 | 68 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 489731 | 731 | 31 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 275418 | 418 | 18 | 27 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 548298 | 298 | 98 | 54 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 084124 | 124 | 24 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 612349 | 349 | 49 | 61 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
176586
3 số trên
586
2 số dưới
17
Thông tin xổ số — Lào thịnh vượng
- Lào thịnh vượng là gì?
- Lào thịnh vượng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào thịnh vượng quay khi nào?
- Lào thịnh vượng quay lúc 21:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào thịnh vượng?
- Kết quả Lào thịnh vượng tham chiếu từ laohungheuong.com
- Tính Lào thịnh vượng ở đâu?
- Tính Lào thịnh vượng tại máy tính
Thống kê số ra Lào thịnh vượng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 31 | 33 | 33 | 37 | 33 | 26 | 30 | 19 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 22 | 20 | 22 | 25 | 22 | 18 | 18 | 11 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 22 | 18 | 20 | 19 | 18 | 18 | 18 | 26 | 17 |