| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 611538 | 538 | 38 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 551195 | 195 | 95 | 55 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 682634 | 634 | 34 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 600194 | 194 | 94 | 60 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 217011 | 011 | 11 | 21 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 705349 | 349 | 49 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 145423 | 423 | 23 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 590723 | 723 | 23 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 191857 | 857 | 57 | 19 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 496932 | 932 | 32 | 49 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 724156 | 156 | 56 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 172503 | 503 | 03 | 17 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 038645 | 645 | 45 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 465481 | 481 | 81 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 432021 | 021 | 21 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 484923 | 923 | 23 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 650618 | 618 | 18 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 363619 | 619 | 19 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 945782 | 782 | 82 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 329967 | 967 | 67 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 307657 | 657 | 57 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 824167 | 167 | 67 | 82 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 401081 | 081 | 81 | 40 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
001628
3 số trên
628
2 số dưới
00
Thông tin xổ số — Làophát triểnsáng
- Làophát triểnsáng là gì?
- Làophát triểnsáng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Làophát triểnsáng quay khi nào?
- Làophát triểnsáng quay lúc 09:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Làophát triểnsáng?
- Kết quả Làophát triểnsáng tham chiếu từ laopattanamorning.com
- Tính Làophát triểnsáng ở đâu?
- Tính Làophát triểnsáng tại máy tính
Thống kê số ra Làophát triểnsáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 33 | 28 | 26 | 35 | 38 | 29 | 31 | 32 | 21 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 20 | 20 | 21 | 23 | 23 | 18 | 22 | 16 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 26 | 21 | 18 | 18 | 13 | 22 | 16 | 24 | 17 |