| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 691984 | 984 | 84 | 69 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 586801 | 801 | 01 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 052646 | 646 | 46 | 05 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 222807 | 807 | 07 | 22 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 543935 | 935 | 35 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 994874 | 874 | 74 | 99 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 636144 | 144 | 44 | 63 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 681265 | 265 | 65 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 378560 | 560 | 60 | 37 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 357822 | 822 | 22 | 35 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 050992 | 992 | 92 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 294447 | 447 | 47 | 29 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 846819 | 819 | 19 | 84 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 790744 | 744 | 44 | 79 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 063051 | 051 | 51 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 151342 | 342 | 42 | 15 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 006086 | 086 | 86 | 00 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 664296 | 296 | 96 | 66 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 424631 | 631 | 31 | 42 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 579277 | 277 | 77 | 57 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 920607 | 607 | 07 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 765768 | 768 | 68 | 76 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 308574 | 574 | 74 | 30 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
260400
3 số trên
400
2 số dưới
26
Thông tin xổ số — Làophát triểnsáng
- Làophát triểnsáng là gì?
- Làophát triểnsáng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Làophát triểnsáng quay khi nào?
- Làophát triểnsáng quay lúc 09:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Làophát triểnsáng?
- Kết quả Làophát triểnsáng tham chiếu từ laopattanamorning.com
- Tính Làophát triểnsáng ở đâu?
- Tính Làophát triểnsáng tại máy tính
Thống kê số ra Làophát triểnsáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 33 | 27 | 30 | 32 | 31 | 28 | 30 | 37 | 27 | 25 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 20 | 21 | 20 | 22 | 21 | 19 | 24 | 17 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 19 | 21 | 20 | 20 | 15 | 26 | 14 | 19 | 22 |