| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 49295 | 295 | 95 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 76411 | 411 | 11 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 06823 | 823 | 23 | 68 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 78648 | 648 | 48 | 86 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 56197 | 197 | 97 | 61 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 36529 | 529 | 29 | 65 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 81937 | 937 | 37 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 26305 | 305 | 05 | 63 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 09464 | 464 | 64 | 94 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 89114 | 114 | 14 | 91 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 93067 | 067 | 67 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 25745 | 745 | 45 | 57 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 30744 | 744 | 44 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 62967 | 967 | 67 | 29 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 25346 | 346 | 46 | 53 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 85075 | 075 | 75 | 50 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 93036 | 036 | 36 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 83011 | 011 | 11 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 95341 | 341 | 41 | 53 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 91636 | 636 | 36 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 80204 | 204 | 04 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 59839 | 839 | 39 | 98 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 47015 | 015 | 15 | 70 |
Tra cứu Làođặc biệt — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
58218
3 số trên
218
2 số dưới
82
Thông tin xổ số — Làođặc biệt
- Làođặc biệt là gì?
- Làođặc biệt là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Làođặc biệt quay khi nào?
- Làođặc biệt quay lúc 12:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Làođặc biệt?
- Kết quả Làođặc biệt tham chiếu từ laosspecial.com
- Tính Làođặc biệt ở đâu?
- Tính Làođặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Làođặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 36 | 26 | 37 | 33 | 36 | 32 | 26 | 23 | 21 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 29 | 17 | 28 | 23 | 21 | 21 | 16 | 14 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 20 | 20 | 22 | 18 | 23 | 23 | 20 | 15 | 18 |