| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 76518 | 518 | 18 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 28193 | 193 | 93 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 97544 | 544 | 44 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 64738 | 738 | 38 | 47 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 96511 | 511 | 11 | 65 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 92403 | 403 | 03 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 65051 | 051 | 51 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 53037 | 037 | 37 | 30 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 23471 | 471 | 71 | 34 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 34880 | 880 | 80 | 48 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 31899 | 899 | 99 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 19744 | 744 | 44 | 97 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 92425 | 425 | 25 | 24 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 29700 | 700 | 00 | 97 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 95385 | 385 | 85 | 53 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 27653 | 653 | 53 | 76 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 17658 | 658 | 58 | 76 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 70468 | 468 | 68 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 13284 | 284 | 84 | 32 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 92347 | 347 | 47 | 23 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 49016 | 016 | 16 | 90 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 59136 | 136 | 36 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 21034 | 034 | 34 | 10 |
Tra cứu Làođặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
84560
3 số trên
560
2 số dưới
45
Thông tin xổ số — Làođặc biệt
- Làođặc biệt là gì?
- Làođặc biệt là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Làođặc biệt quay khi nào?
- Làođặc biệt quay lúc 12:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Làođặc biệt?
- Kết quả Làođặc biệt tham chiếu từ laosspecial.com
- Tính Làođặc biệt ở đâu?
- Tính Làođặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Làođặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 38 | 31 | 38 | 32 | 33 | 30 | 29 | 22 | 24 | 23 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 19 | 28 | 23 | 26 | 14 | 19 | 14 | 17 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 30 | 18 | 22 | 13 | 24 | 18 | 20 | 14 | 18 |