| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 022013 | 013 | 13 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 624350 | 350 | 50 | 62 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 238671 | 671 | 71 | 23 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 761158 | 158 | 58 | 76 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 977304 | 304 | 04 | 97 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 928875 | 875 | 75 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 055089 | 089 | 89 | 05 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 180054 | 054 | 54 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 739309 | 309 | 09 | 73 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 406372 | 372 | 72 | 40 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 828560 | 560 | 60 | 82 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 346487 | 487 | 87 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 139757 | 757 | 57 | 13 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 902886 | 886 | 86 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 159948 | 948 | 48 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 248917 | 917 | 17 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 683213 | 213 | 13 | 68 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 365971 | 971 | 71 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 091445 | 445 | 45 | 09 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 844721 | 721 | 21 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 177759 | 759 | 59 | 17 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 467183 | 183 | 83 | 46 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 752019 | 019 | 19 | 75 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84
Thông tin xổ số — Lào giàu có
- Lào giàu có là gì?
- Lào giàu có là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào giàu có quay khi nào?
- Lào giàu có quay lúc 16:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào giàu có?
- Kết quả Lào giàu có tham chiếu từ laorumruay.com
- Tính Lào giàu có ở đâu?
- Tính Lào giàu có tại máy tính
Thống kê số ra Lào giàu có (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 39 | 35 | 23 | 32 | 24 | 31 | 27 | 27 | 29 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 27 | 14 | 20 | 11 | 23 | 19 | 18 | 20 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 21 | 20 | 23 | 20 | 12 | 17 | 26 | 20 | 21 |