| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 591310 | 310 | 10 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 479138 | 138 | 38 | 47 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 701337 | 337 | 37 | 70 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 851512 | 512 | 12 | 85 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 218011 | 011 | 11 | 21 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 739302 | 302 | 02 | 73 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 571704 | 704 | 04 | 57 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 700524 | 524 | 24 | 70 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 992116 | 116 | 16 | 99 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 358249 | 249 | 49 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 287831 | 831 | 31 | 28 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 401224 | 224 | 24 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 606981 | 981 | 81 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 230075 | 075 | 75 | 23 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 850741 | 741 | 41 | 85 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 902688 | 688 | 88 | 90 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 455802 | 802 | 02 | 45 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 842181 | 181 | 81 | 84 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 353219 | 219 | 19 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 513078 | 078 | 78 | 51 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 927816 | 816 | 16 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 652419 | 419 | 19 | 65 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 227202 | 202 | 02 | 22 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
138206
3 số trên
206
2 số dưới
13
Thông tin xổ số — Lào giàu có
- Lào giàu có là gì?
- Lào giàu có là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào giàu có quay khi nào?
- Lào giàu có quay lúc 16:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào giàu có?
- Kết quả Lào giàu có tham chiếu từ laorumruay.com
- Tính Lào giàu có ở đâu?
- Tính Lào giàu có tại máy tính
Thống kê số ra Lào giàu có (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 42 | 24 | 28 | 23 | 30 | 18 | 34 | 35 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 32 | 13 | 18 | 15 | 18 | 11 | 24 | 22 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 16 | 23 | 21 | 18 | 22 | 15 | 22 | 20 | 23 |