| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 66941 | 941 | 41 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 05945 | 945 | 45 | 59 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 55644 | 644 | 44 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 89268 | 268 | 68 | 92 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 32584 | 584 | 84 | 25 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 10160 | 160 | 60 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 32771 | 771 | 71 | 27 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 99485 | 485 | 85 | 94 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 67583 | 583 | 83 | 75 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 23941 | 941 | 41 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 87410 | 410 | 10 | 74 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 75011 | 011 | 11 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 06221 | 221 | 21 | 62 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 77445 | 445 | 45 | 74 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 57087 | 087 | 87 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 55032 | 032 | 32 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 99224 | 224 | 24 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 17515 | 515 | 15 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 43637 | 637 | 37 | 36 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 99265 | 265 | 65 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 38433 | 433 | 33 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 10336 | 336 | 36 | 03 |
Tra cứu Lào đặc biệt trưa — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
67800
3 số trên
800
2 số dưới
78
Thông tin xổ số — Lào đặc biệt trưa
- Lào đặc biệt trưa là gì?
- Lào đặc biệt trưa là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào đặc biệt trưa quay khi nào?
- Lào đặc biệt trưa quay lúc 12:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào đặc biệt trưa?
- Kết quả Lào đặc biệt trưa tham chiếu từ laophised.com
- Tính Lào đặc biệt trưa ở đâu?
- Tính Lào đặc biệt trưa tại máy tính
Thống kê số ra Lào đặc biệt trưa (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 40 | 30 | 32 | 33 | 28 | 25 | 32 | 30 | 19 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 28 | 21 | 19 | 24 | 21 | 15 | 23 | 18 | 11 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 22 | 19 | 24 | 16 | 19 | 17 | 25 | 19 | 20 |