| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 33426 | 426 | 26 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 87317 | 317 | 17 | 73 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 24984 | 984 | 84 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 50300 | 300 | 00 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 77704 | 704 | 04 | 77 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 99596 | 596 | 96 | 95 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 33981 | 981 | 81 | 39 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 68625 | 625 | 25 | 86 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 32312 | 312 | 12 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 64305 | 305 | 05 | 43 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 23276 | 276 | 76 | 32 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 77787 | 787 | 87 | 77 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 02041 | 041 | 41 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 99249 | 249 | 49 | 92 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 76397 | 397 | 97 | 63 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 51112 | 112 | 12 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 94320 | 320 | 20 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 81017 | 017 | 17 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 22627 | 627 | 27 | 26 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 46755 | 755 | 55 | 67 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 11704 | 704 | 04 | 17 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 71901 | 901 | 01 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 55572 | 572 | 72 | 55 |
Tra cứu Lào đặc biệt trưa — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
68606
3 số trên
606
2 số dưới
86
Thông tin xổ số — Lào đặc biệt trưa
- Lào đặc biệt trưa là gì?
- Lào đặc biệt trưa là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào đặc biệt trưa quay khi nào?
- Lào đặc biệt trưa quay lúc 12:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào đặc biệt trưa?
- Kết quả Lào đặc biệt trưa tham chiếu từ laophised.com
- Tính Lào đặc biệt trưa ở đâu?
- Tính Lào đặc biệt trưa tại máy tính
Thống kê số ra Lào đặc biệt trưa (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 35 | 30 | 31 | 29 | 25 | 24 | 34 | 29 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 20 | 20 | 13 | 19 | 19 | 16 | 26 | 23 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 31 | 21 | 29 | 20 | 18 | 13 | 16 | 16 | 18 |