| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 698104 | 104 | 04 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 500926 | 926 | 26 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 147573 | 573 | 73 | 14 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 984957 | 957 | 57 | 98 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 193585 | 585 | 85 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 519102 | 102 | 02 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 966572 | 572 | 72 | 96 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 216370 | 370 | 70 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 432988 | 988 | 88 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 014075 | 075 | 75 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 590864 | 864 | 64 | 59 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 023216 | 216 | 16 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 791264 | 264 | 64 | 79 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 784293 | 293 | 93 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 484609 | 609 | 09 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 152720 | 720 | 20 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 181273 | 273 | 73 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 167780 | 780 | 80 | 16 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 416930 | 930 | 30 | 41 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 678912 | 912 | 12 | 67 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 933401 | 401 | 01 | 93 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 076195 | 195 | 95 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 080546 | 546 | 46 | 08 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
457037
3 số trên
037
2 số dưới
45
Thông tin xổ số — Lào thịnh vượng
- Lào thịnh vượng là gì?
- Lào thịnh vượng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào thịnh vượng quay khi nào?
- Lào thịnh vượng quay lúc 11:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào thịnh vượng?
- Kết quả Lào thịnh vượng tham chiếu từ laomungkung.com
- Tính Lào thịnh vượng ở đâu?
- Tính Lào thịnh vượng tại máy tính
Thống kê số ra Lào thịnh vượng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 29 | 29 | 26 | 23 | 32 | 35 | 35 | 28 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 16 | 18 | 22 | 17 | 20 | 28 | 22 | 20 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 25 | 13 | 17 | 24 | 17 | 18 | 19 | 21 | 24 |