| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 416929 | 929 | 29 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 462767 | 767 | 67 | 46 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 692405 | 405 | 05 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 626543 | 543 | 43 | 62 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 946173 | 173 | 73 | 94 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 640120 | 120 | 20 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 819585 | 585 | 85 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 781014 | 014 | 14 | 78 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 311970 | 970 | 70 | 31 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 858143 | 143 | 43 | 85 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 810796 | 796 | 96 | 81 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 105028 | 028 | 28 | 10 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 960183 | 183 | 83 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 845155 | 155 | 55 | 84 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 744728 | 728 | 28 | 74 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 733251 | 251 | 51 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 892427 | 427 | 27 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 978558 | 558 | 58 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 528560 | 560 | 60 | 52 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 432912 | 912 | 12 | 43 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 585665 | 665 | 65 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 059967 | 967 | 67 | 05 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 384707 | 707 | 07 | 38 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
803576
3 số trên
576
2 số dưới
80
Thông tin xổ số — Lào thịnh vượng
- Lào thịnh vượng là gì?
- Lào thịnh vượng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào thịnh vượng quay khi nào?
- Lào thịnh vượng quay lúc 11:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào thịnh vượng?
- Kết quả Lào thịnh vượng tham chiếu từ laomungkung.com
- Tính Lào thịnh vượng ở đâu?
- Tính Lào thịnh vượng tại máy tính
Thống kê số ra Lào thịnh vượng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 33 | 28 | 32 | 21 | 38 | 31 | 31 | 27 | 23 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 21 | 21 | 20 | 14 | 26 | 25 | 19 | 18 | 10 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 21 | 17 | 18 | 22 | 14 | 20 | 20 | 25 | 19 |