| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 426838 | 838 | 38 | 42 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 341960 | 960 | 60 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 493638 | 638 | 38 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 328745 | 745 | 45 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 303864 | 864 | 64 | 30 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 548502 | 502 | 02 | 54 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 793363 | 363 | 63 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 688640 | 640 | 40 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 070004 | 004 | 04 | 07 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 654355 | 355 | 55 | 65 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 371210 | 210 | 10 | 37 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 726350 | 350 | 50 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 193057 | 057 | 57 | 19 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 208518 | 518 | 18 | 20 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 216370 | 370 | 70 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 688351 | 351 | 51 | 68 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 249806 | 806 | 06 | 24 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 501376 | 376 | 76 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 289813 | 813 | 13 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 534410 | 410 | 10 | 53 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 727238 | 238 | 38 | 72 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 485260 | 260 | 60 | 48 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 980504 | 504 | 04 | 98 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 390025 | 025 | 25 | 39 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
803576
3 số trên
576
2 số dưới
80