| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 531814 | 814 | 14 | 53 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 312385 | 385 | 85 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 088875 | 875 | 75 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 263232 | 232 | 32 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 769518 | 518 | 18 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 519332 | 332 | 32 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 351081 | 081 | 81 | 35 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 629731 | 731 | 31 | 62 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 467971 | 971 | 71 | 46 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 707918 | 918 | 18 | 70 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 238717 | 717 | 17 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 317324 | 324 | 24 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 754742 | 742 | 42 | 75 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 819709 | 709 | 09 | 81 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 737865 | 865 | 65 | 73 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 439129 | 129 | 29 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 943102 | 102 | 02 | 94 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 899412 | 412 | 12 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 062122 | 122 | 22 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 186624 | 624 | 24 | 18 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 694807 | 807 | 07 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 346564 | 564 | 64 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 280906 | 906 | 06 | 28 |
Tra cứu Lào Sabaidee — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
058031
3 số trên
031
2 số dưới
05
Thông tin xổ số — Lào Sabaidee
- Lào Sabaidee là gì?
- Lào Sabaidee là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Sabaidee quay khi nào?
- Lào Sabaidee quay lúc 12:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Sabaidee?
- Kết quả Lào Sabaidee tham chiếu từ laossabaidee.com
- Tính Lào Sabaidee ở đâu?
- Tính Lào Sabaidee tại máy tính
Thống kê số ra Lào Sabaidee (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 39 | 32 | 34 | 27 | 22 | 34 | 29 | 28 | 27 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 23 | 28 | 13 | 17 | 22 | 19 | 18 | 19 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 24 | 18 | 24 | 16 | 15 | 23 | 17 | 26 | 19 |