| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 801038 | 038 | 38 | 80 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 397505 | 505 | 05 | 39 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 188347 | 347 | 47 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 158407 | 407 | 07 | 15 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 015042 | 042 | 42 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 315080 | 080 | 80 | 31 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 705664 | 664 | 64 | 70 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 673291 | 291 | 91 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 630820 | 820 | 20 | 63 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 084597 | 597 | 97 | 08 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 867205 | 205 | 05 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 412625 | 625 | 25 | 41 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 403985 | 985 | 85 | 40 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 692057 | 057 | 57 | 69 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 127763 | 763 | 63 | 12 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 092547 | 547 | 47 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 617625 | 625 | 25 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 832067 | 067 | 67 | 83 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 673280 | 280 | 80 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 265730 | 730 | 30 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 290406 | 406 | 06 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 137720 | 720 | 20 | 13 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 480275 | 275 | 75 | 48 |
Tra cứu Lào Sabaidee — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
991626
3 số trên
626
2 số dưới
99
Thông tin xổ số — Lào Sabaidee
- Lào Sabaidee là gì?
- Lào Sabaidee là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Sabaidee quay khi nào?
- Lào Sabaidee quay lúc 12:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Sabaidee?
- Kết quả Lào Sabaidee tham chiếu từ laossabaidee.com
- Tính Lào Sabaidee ở đâu?
- Tính Lào Sabaidee tại máy tính
Thống kê số ra Lào Sabaidee (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 46 | 22 | 27 | 28 | 33 | 38 | 34 | 24 | 20 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 16 | 16 | 21 | 24 | 24 | 21 | 18 | 16 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 27 | 24 | 23 | 21 | 12 | 22 | 17 | 19 | 17 |