| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 922536 | 536 | 36 | 92 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 677950 | 950 | 50 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 759341 | 341 | 41 | 75 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 709552 | 552 | 52 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 358518 | 518 | 18 | 35 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 787696 | 696 | 96 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 204196 | 196 | 96 | 20 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 731848 | 848 | 48 | 73 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 912006 | 006 | 06 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 435695 | 695 | 95 | 43 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 484996 | 996 | 96 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 949435 | 435 | 35 | 94 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 828419 | 419 | 19 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 767891 | 891 | 91 | 76 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 254930 | 930 | 30 | 25 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 621713 | 713 | 13 | 62 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 313490 | 490 | 90 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 218053 | 053 | 53 | 21 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 724206 | 206 | 06 | 72 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 715406 | 406 | 06 | 71 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 413001 | 001 | 01 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 494244 | 244 | 44 | 49 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 749253 | 253 | 53 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 583646 | 646 | 46 | 58 |
Tra cứu Lào Sabaidee — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
991626
3 số trên
626
2 số dưới
99