| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 432566 | 566 | 66 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 355962 | 962 | 62 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 876793 | 793 | 93 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 125439 | 439 | 39 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 930671 | 671 | 71 | 93 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 527855 | 855 | 55 | 52 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 949862 | 862 | 62 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 532370 | 370 | 70 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 631658 | 658 | 58 | 63 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 741706 | 706 | 06 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 683804 | 804 | 04 | 68 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 722090 | 090 | 90 | 72 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 837334 | 334 | 34 | 83 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 806199 | 199 | 99 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 592267 | 267 | 67 | 59 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 000050 | 050 | 50 | 00 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 987705 | 705 | 05 | 98 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 103533 | 533 | 33 | 10 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 707503 | 503 | 03 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 035871 | 871 | 71 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 533683 | 683 | 83 | 53 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 310600 | 600 | 00 | 31 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 956688 | 688 | 88 | 95 |
Tra cứu Lào phát triển trưa — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
257019
3 số trên
019
2 số dưới
25
Thông tin xổ số — Lào phát triển trưa
- Lào phát triển trưa là gì?
- Lào phát triển trưa là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào phát triển trưa quay khi nào?
- Lào phát triển trưa quay lúc 12:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào phát triển trưa?
- Kết quả Lào phát triển trưa tham chiếu từ laopattanamidday.com
- Tính Lào phát triển trưa ở đâu?
- Tính Lào phát triển trưa tại máy tính
Thống kê số ra Lào phát triển trưa (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 25 | 29 | 35 | 28 | 28 | 39 | 26 | 27 | 23 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 19 | 21 | 22 | 21 | 18 | 24 | 15 | 20 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 19 | 19 | 27 | 18 | 29 | 18 | 17 | 16 | 15 |