| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 306912 | 912 | 12 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 682541 | 541 | 41 | 68 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 804074 | 074 | 74 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 557737 | 737 | 37 | 55 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 323578 | 578 | 78 | 32 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 575061 | 061 | 61 | 57 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 922437 | 437 | 37 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 612903 | 903 | 03 | 61 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 567310 | 310 | 10 | 56 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 020076 | 076 | 76 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 414908 | 908 | 08 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 043726 | 726 | 26 | 04 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 598382 | 382 | 82 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 104632 | 632 | 32 | 10 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 753025 | 025 | 25 | 75 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 234986 | 986 | 86 | 23 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 452539 | 539 | 39 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 656542 | 542 | 42 | 65 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 676042 | 042 | 42 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 136008 | 008 | 08 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 240496 | 496 | 96 | 24 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 049071 | 071 | 71 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 692341 | 341 | 41 | 69 |
Tra cứu Lào phát triển trưa — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
355286
3 số trên
286
2 số dưới
35
Thông tin xổ số — Lào phát triển trưa
- Lào phát triển trưa là gì?
- Lào phát triển trưa là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào phát triển trưa quay khi nào?
- Lào phát triển trưa quay lúc 12:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào phát triển trưa?
- Kết quả Lào phát triển trưa tham chiếu từ laopattanamidday.com
- Tính Lào phát triển trưa ở đâu?
- Tính Lào phát triển trưa tại máy tính
Thống kê số ra Lào phát triển trưa (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 28 | 34 | 35 | 28 | 27 | 34 | 30 | 29 | 20 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 20 | 24 | 24 | 22 | 16 | 21 | 21 | 21 | 11 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 24 | 19 | 26 | 17 | 25 | 19 | 17 | 12 | 14 |