| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 276614 | 614 | 14 | 27 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 012328 | 328 | 28 | 01 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 539331 | 331 | 31 | 53 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 430508 | 508 | 08 | 43 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 499651 | 651 | 51 | 49 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 600632 | 632 | 32 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 619207 | 207 | 07 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 330665 | 665 | 65 | 33 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 136502 | 502 | 02 | 13 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 649655 | 655 | 55 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 154074 | 074 | 74 | 15 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 057234 | 234 | 34 | 05 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 203086 | 086 | 86 | 20 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 629504 | 504 | 04 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 356768 | 768 | 68 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 007770 | 770 | 70 | 00 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 371213 | 213 | 13 | 37 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 830165 | 165 | 65 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 561346 | 346 | 46 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 231481 | 481 | 81 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 155399 | 399 | 99 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 478785 | 785 | 85 | 47 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 522166 | 166 | 66 | 52 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 941230 | 230 | 30 | 94 |
Tra cứu Lào phát triển trưa — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
355286
3 số trên
286
2 số dưới
35