| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 328478 | 478 | 78 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 342825 | 825 | 25 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 272414 | 414 | 14 | 27 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 608842 | 842 | 42 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 790577 | 577 | 77 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 215689 | 689 | 89 | 21 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 817095 | 095 | 95 | 81 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 636588 | 588 | 88 | 63 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 141439 | 439 | 39 | 14 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 845892 | 892 | 92 | 84 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 234022 | 022 | 22 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 530407 | 407 | 07 | 53 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 195420 | 420 | 20 | 19 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 246213 | 213 | 13 | 24 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 518640 | 640 | 40 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 826971 | 971 | 71 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 300216 | 216 | 16 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 054154 | 154 | 54 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 945467 | 467 | 67 | 94 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 807945 | 945 | 45 | 80 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 865952 | 952 | 52 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 075385 | 385 | 85 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 329981 | 981 | 81 | 32 |
Tra cứu Lào tiến bộ — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
368178
3 số trên
178
2 số dưới
36
Thông tin xổ số — Lào tiến bộ
- Lào tiến bộ là gì?
- Lào tiến bộ là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào tiến bộ quay khi nào?
- Lào tiến bộ quay lúc 13:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào tiến bộ?
- Kết quả Lào tiến bộ tham chiếu từ laokaownah.com
- Tính Lào tiến bộ ở đâu?
- Tính Lào tiến bộ tại máy tính
Thống kê số ra Lào tiến bộ (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 29 | 27 | 30 | 40 | 26 | 19 | 26 | 34 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 19 | 19 | 19 | 27 | 17 | 13 | 18 | 26 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 18 | 18 | 25 | 18 | 17 | 20 | 20 | 26 | 17 |