| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 095364 | 364 | 64 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 641133 | 133 | 33 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 708941 | 941 | 41 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 069219 | 219 | 19 | 06 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 386844 | 844 | 44 | 38 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 250818 | 818 | 18 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 055515 | 515 | 15 | 05 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 963901 | 901 | 01 | 96 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 436987 | 987 | 87 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 935714 | 714 | 14 | 93 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 726795 | 795 | 95 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 830341 | 341 | 41 | 83 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 028145 | 145 | 45 | 02 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 957923 | 923 | 23 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 797384 | 384 | 84 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 942830 | 830 | 30 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 190782 | 782 | 82 | 19 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 706778 | 778 | 78 | 70 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 412088 | 088 | 88 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 463259 | 259 | 59 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 368290 | 290 | 90 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 755782 | 782 | 82 | 75 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 701500 | 500 | 00 | 70 |
Tra cứu Lào tiến bộ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
545072
3 số trên
072
2 số dưới
54
Thông tin xổ số — Lào tiến bộ
- Lào tiến bộ là gì?
- Lào tiến bộ là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào tiến bộ quay khi nào?
- Lào tiến bộ quay lúc 13:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào tiến bộ?
- Kết quả Lào tiến bộ tham chiếu từ laokaownah.com
- Tính Lào tiến bộ ở đâu?
- Tính Lào tiến bộ tại máy tính
Thống kê số ra Lào tiến bộ (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 37 | 25 | 33 | 36 | 27 | 21 | 27 | 32 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 25 | 18 | 21 | 24 | 15 | 16 | 19 | 21 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 20 | 16 | 26 | 18 | 19 | 18 | 18 | 24 | 19 |