| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 576192 | 192 | 92 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 125436 | 436 | 36 | 12 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 411102 | 102 | 02 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 277960 | 960 | 60 | 27 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 620708 | 708 | 08 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 817004 | 004 | 04 | 81 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 652103 | 103 | 03 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 805163 | 163 | 63 | 80 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 416635 | 635 | 35 | 41 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 519324 | 324 | 24 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 200853 | 853 | 53 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 196430 | 430 | 30 | 19 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 422205 | 205 | 05 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 639381 | 381 | 81 | 63 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 695938 | 938 | 38 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 479810 | 810 | 10 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 760403 | 403 | 03 | 76 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 458593 | 593 | 93 | 45 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 600434 | 434 | 34 | 60 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 932425 | 425 | 25 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 732526 | 526 | 26 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 075440 | 440 | 40 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 659349 | 349 | 49 | 65 |
Tra cứu Lào may mắn — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
242253
3 số trên
253
2 số dưới
24
Thông tin xổ số — Lào may mắn
- Lào may mắn là gì?
- Lào may mắn là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào may mắn quay khi nào?
- Lào may mắn quay lúc 18:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào may mắn?
- Kết quả Lào may mắn tham chiếu từ laomongkol.com
- Tính Lào may mắn ở đâu?
- Tính Lào may mắn tại máy tính
Thống kê số ra Lào may mắn (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 33 | 44 | 32 | 35 | 32 | 28 | 26 | 25 | 23 | 22 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 33 | 22 | 26 | 14 | 19 | 21 | 16 | 13 | 13 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 18 | 21 | 19 | 20 | 21 | 22 | 17 | 15 | 20 |