| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 352240 | 240 | 40 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 046498 | 498 | 98 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 491580 | 580 | 80 | 49 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 653573 | 573 | 73 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 985720 | 720 | 20 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 278708 | 708 | 08 | 27 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 018924 | 924 | 24 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 910651 | 651 | 51 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 813313 | 313 | 13 | 81 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 088976 | 976 | 76 | 08 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 592661 | 661 | 61 | 59 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 126514 | 514 | 14 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 432562 | 562 | 62 | 43 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 835692 | 692 | 92 | 83 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 986104 | 104 | 04 | 98 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 954606 | 606 | 06 | 95 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 873364 | 364 | 64 | 87 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 017758 | 758 | 58 | 01 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 568279 | 279 | 79 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 461219 | 219 | 19 | 46 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 683325 | 325 | 25 | 68 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 570813 | 813 | 13 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 481896 | 896 | 96 | 48 |
Tra cứu Lào may mắn — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
036392
3 số trên
392
2 số dưới
03
Thông tin xổ số — Lào may mắn
- Lào may mắn là gì?
- Lào may mắn là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào may mắn quay khi nào?
- Lào may mắn quay lúc 18:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào may mắn?
- Kết quả Lào may mắn tham chiếu từ laomongkol.com
- Tính Lào may mắn ở đâu?
- Tính Lào may mắn tại máy tính
Thống kê số ra Lào may mắn (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 33 | 30 | 37 | 30 | 31 | 29 | 23 | 24 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 24 | 21 | 25 | 18 | 18 | 22 | 17 | 14 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 18 | 18 | 15 | 23 | 24 | 22 | 15 | 17 | 26 |