| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 56635 | 635 | 35 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 19363 | 363 | 63 | 19 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 38424 | 424 | 24 | 38 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 24685 | 685 | 85 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 84857 | 857 | 57 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 77724 | 724 | 24 | 77 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 88094 | 094 | 94 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 44626 | 626 | 26 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 59564 | 564 | 64 | 59 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 93047 | 047 | 47 | 93 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 74165 | 165 | 65 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 55238 | 238 | 38 | 55 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 60283 | 283 | 83 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 41375 | 375 | 75 | 41 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 44091 | 091 | 91 | 44 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 34456 | 456 | 56 | 34 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 72367 | 367 | 67 | 72 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 13142 | 142 | 42 | 13 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 01265 | 265 | 65 | 01 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 88214 | 214 | 14 | 88 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 72181 | 181 | 81 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 71965 | 965 | 65 | 71 |
Tra cứu Lào cao cấp — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41092
3 số trên
092
2 số dưới
41
Thông tin xổ số — Lào cao cấp
- Lào cao cấp là gì?
- Lào cao cấp là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào cao cấp quay khi nào?
- Lào cao cấp quay lúc 23:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào cao cấp?
- Kết quả Lào cao cấp tham chiếu từ laopremium.net
- Tính Lào cao cấp ở đâu?
- Tính Lào cao cấp tại máy tính
Thống kê số ra Lào cao cấp (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 28 | 38 | 36 | 33 | 30 | 37 | 17 | 31 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 18 | 19 | 23 | 19 | 20 | 27 | 14 | 25 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 17 | 16 | 16 | 24 | 16 | 21 | 39 | 20 | 18 |