| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 90241 | 241 | 41 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 62518 | 518 | 18 | 62 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 22184 | 184 | 84 | 22 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 37288 | 288 | 88 | 37 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 93870 | 870 | 70 | 93 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 78610 | 610 | 10 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 90384 | 384 | 84 | 90 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 90384 | 384 | 84 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 70232 | 232 | 32 | 70 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 87629 | 629 | 29 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 68668 | 668 | 68 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 37788 | 788 | 88 | 37 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 57293 | 293 | 93 | 57 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 27254 | 254 | 54 | 27 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 16039 | 039 | 39 | 16 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 65388 | 388 | 88 | 65 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 93088 | 088 | 88 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 67390 | 390 | 90 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 32980 | 980 | 80 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 32980 | 980 | 80 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 65474 | 474 | 74 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 82061 | 061 | 61 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 28765 | 765 | 65 | 28 |
Tra cứu Lào cao cấp — kỳ 16 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
76129
3 số trên
129
2 số dưới
76
Thông tin xổ số — Lào cao cấp
- Lào cao cấp là gì?
- Lào cao cấp là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào cao cấp quay khi nào?
- Lào cao cấp quay lúc 23:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào cao cấp?
- Kết quả Lào cao cấp tham chiếu từ laopremium.net
- Tính Lào cao cấp ở đâu?
- Tính Lào cao cấp tại máy tính
Thống kê số ra Lào cao cấp (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 24 | 38 | 27 | 31 | 26 | 35 | 22 | 43 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 11 | 14 | 20 | 14 | 19 | 19 | 24 | 15 | 37 | 27 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 12 | 19 | 22 | 21 | 20 | 23 | 33 | 21 | 14 |