| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 098618 | 618 | 18 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 816169 | 169 | 69 | 81 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 637177 | 177 | 77 | 63 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 502417 | 417 | 17 | 50 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 438102 | 102 | 02 | 43 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 191680 | 680 | 80 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 203875 | 875 | 75 | 20 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 873713 | 713 | 13 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 651373 | 373 | 73 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 418430 | 430 | 30 | 41 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 640698 | 698 | 98 | 64 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 936028 | 028 | 28 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 010957 | 957 | 57 | 01 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 170526 | 526 | 26 | 17 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 541563 | 563 | 63 | 54 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 426002 | 002 | 02 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 032097 | 097 | 97 | 03 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 573204 | 204 | 04 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 538986 | 986 | 86 | 53 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 505068 | 068 | 68 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 940815 | 815 | 15 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 568143 | 143 | 43 | 56 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 679154 | 154 | 54 | 67 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
358907
3 số trên
907
2 số dưới
35
Thông tin xổ số — Lào vững chắc
- Lào vững chắc là gì?
- Lào vững chắc là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào vững chắc quay khi nào?
- Lào vững chắc quay lúc 15:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào vững chắc?
- Kết quả Lào vững chắc tham chiếu từ laomunkong.com
- Tính Lào vững chắc ở đâu?
- Tính Lào vững chắc tại máy tính
Thống kê số ra Lào vững chắc (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 30 | 33 | 23 | 32 | 23 | 30 | 22 | 33 | 34 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 19 | 23 | 18 | 22 | 17 | 19 | 18 | 15 | 24 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 14 | 16 | 26 | 25 | 22 | 17 | 18 | 25 | 16 |