| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 099482 | 482 | 82 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 284797 | 797 | 97 | 28 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 355446 | 446 | 46 | 35 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 677083 | 083 | 83 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 138026 | 026 | 26 | 13 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 331883 | 883 | 83 | 33 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 302892 | 892 | 92 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 598200 | 200 | 00 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 790954 | 954 | 54 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 691810 | 810 | 10 | 69 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 430605 | 605 | 05 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 364280 | 280 | 80 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 605835 | 835 | 35 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 806815 | 815 | 15 | 80 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 862042 | 042 | 42 | 86 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 191450 | 450 | 50 | 19 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 764192 | 192 | 92 | 76 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 521043 | 043 | 43 | 52 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 435602 | 602 | 02 | 43 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 129197 | 197 | 97 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 624870 | 870 | 70 | 62 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 302984 | 984 | 84 | 30 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 089059 | 059 | 59 | 08 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18
Thông tin xổ số — Lào vững chắc
- Lào vững chắc là gì?
- Lào vững chắc là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào vững chắc quay khi nào?
- Lào vững chắc quay lúc 15:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào vững chắc?
- Kết quả Lào vững chắc tham chiếu từ laomunkong.com
- Tính Lào vững chắc ở đâu?
- Tính Lào vững chắc tại máy tính
Thống kê số ra Lào vững chắc (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 43 | 34 | 35 | 27 | 35 | 19 | 24 | 21 | 35 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 24 | 20 | 24 | 25 | 13 | 18 | 15 | 17 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 15 | 24 | 23 | 19 | 24 | 22 | 16 | 27 | 13 |