| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 834001 | 001 | 01 | 83 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 538817 | 817 | 17 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 485232 | 232 | 32 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 062403 | 403 | 03 | 06 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 753833 | 833 | 33 | 75 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 459697 | 697 | 97 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 484102 | 102 | 02 | 48 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 693188 | 188 | 88 | 69 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 125103 | 103 | 03 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 283260 | 260 | 60 | 28 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 083537 | 537 | 37 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 865915 | 915 | 15 | 86 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 437018 | 018 | 18 | 43 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 700316 | 316 | 16 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 515427 | 427 | 27 | 51 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 259238 | 238 | 38 | 25 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 757081 | 081 | 81 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 282264 | 264 | 64 | 28 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 067273 | 273 | 73 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 649093 | 093 | 93 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 421061 | 061 | 61 | 42 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 784304 | 304 | 04 | 78 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 255163 | 163 | 63 | 25 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 623208 | 208 | 08 | 62 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18