| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 856706 | 706 | 06 | 85 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 917476 | 476 | 76 | 91 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 536541 | 541 | 41 | 53 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 288244 | 244 | 44 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 028495 | 495 | 95 | 02 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 311045 | 045 | 45 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 747792 | 792 | 92 | 74 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 959686 | 686 | 86 | 95 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 126046 | 046 | 46 | 12 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 355291 | 291 | 91 | 35 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 059728 | 728 | 28 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 173093 | 093 | 93 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 049288 | 288 | 88 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 131782 | 782 | 82 | 13 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 686410 | 410 | 10 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 887545 | 545 | 45 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 063932 | 932 | 32 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 657893 | 893 | 93 | 65 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 922746 | 746 | 46 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 518120 | 120 | 20 | 51 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 759034 | 034 | 34 | 75 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 761801 | 801 | 01 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 284811 | 811 | 11 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 454873 | 873 | 73 | 45 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18