| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 727263 | 263 | 63 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 847493 | 493 | 93 | 84 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 390044 | 044 | 44 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 353021 | 021 | 21 | 35 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 188579 | 579 | 79 | 18 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 926167 | 167 | 67 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 416867 | 867 | 67 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 906134 | 134 | 34 | 90 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 952212 | 212 | 12 | 95 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 525216 | 216 | 16 | 52 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 678849 | 849 | 49 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 066172 | 172 | 72 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 826808 | 808 | 08 | 82 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 341891 | 891 | 91 | 34 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 389940 | 940 | 40 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 230040 | 040 | 40 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 477635 | 635 | 35 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 820516 | 516 | 16 | 82 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 855042 | 042 | 42 | 85 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 460903 | 903 | 03 | 46 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 848441 | 441 | 41 | 84 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 053392 | 392 | 92 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 280259 | 259 | 59 | 28 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 470619 | 619 | 19 | 47 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18