| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 65093 | 093 | 93 | 50 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 03619 | 619 | 19 | 36 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 47520 | 520 | 20 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 04085 | 085 | 85 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 07465 | 465 | 65 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 88324 | 324 | 24 | 83 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 06951 | 951 | 51 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 81803 | 803 | 03 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 48721 | 721 | 21 | 87 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 66325 | 325 | 25 | 63 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 91547 | 547 | 47 | 15 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 57516 | 516 | 16 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 36854 | 854 | 54 | 68 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 30219 | 219 | 19 | 02 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 56238 | 238 | 38 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 05614 | 614 | 14 | 56 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 99310 | 310 | 10 | 93 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 18263 | 263 | 63 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 64019 | 019 | 19 | 40 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 46821 | 821 | 21 | 68 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 97815 | 815 | 15 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 41952 | 952 | 52 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 49483 | 483 | 83 | 94 |
Tra cứu Lào VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
49217
3 số trên
217
2 số dưới
92
Thông tin xổ số — Lào VIP
- Lào VIP là gì?
- Lào VIP là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào VIP quay khi nào?
- Lào VIP quay lúc 21:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào VIP?
- Kết quả Lào VIP tham chiếu từ laosviplot.com
- Tính Lào VIP ở đâu?
- Tính Lào VIP tại máy tính
Thống kê số ra Lào VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 38 | 31 | 34 | 25 | 37 | 27 | 24 | 28 | 21 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 34 | 20 | 23 | 16 | 24 | 16 | 16 | 17 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 15 | 18 | 20 | 17 | 22 | 27 | 18 | 24 | 17 |