| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 72051 | 051 | 51 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 48622 | 622 | 22 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 21088 | 088 | 88 | 10 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 13933 | 933 | 33 | 39 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 50481 | 481 | 81 | 04 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 51807 | 807 | 07 | 18 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 74434 | 434 | 34 | 44 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 58754 | 754 | 54 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 31055 | 055 | 55 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 91739 | 739 | 39 | 17 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 13504 | 504 | 04 | 35 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 53018 | 018 | 18 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 38205 | 205 | 05 | 82 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 31534 | 534 | 34 | 15 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 07042 | 042 | 42 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 52310 | 310 | 10 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 93840 | 840 | 40 | 38 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 39122 | 122 | 22 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 86340 | 340 | 40 | 63 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 78509 | 509 | 09 | 85 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 73794 | 794 | 94 | 37 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 04922 | 922 | 22 | 49 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 65360 | 360 | 60 | 53 |
Tra cứu Lào VIP — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
61290
3 số trên
290
2 số dưới
12
Thông tin xổ số — Lào VIP
- Lào VIP là gì?
- Lào VIP là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào VIP quay khi nào?
- Lào VIP quay lúc 21:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào VIP?
- Kết quả Lào VIP tham chiếu từ laosviplot.com
- Tính Lào VIP ở đâu?
- Tính Lào VIP tại máy tính
Thống kê số ra Lào VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 38 | 35 | 32 | 35 | 28 | 40 | 22 | 19 | 26 | 25 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 28 | 23 | 25 | 18 | 27 | 13 | 12 | 14 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 20 | 16 | 21 | 18 | 21 | 19 | 19 | 27 | 16 |