| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 15200 | 200 | 00 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 03321 | 321 | 21 | 03 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 07861 | 861 | 61 | 07 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 27140 | 140 | 40 | 27 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 11462 | 462 | 62 | 11 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 75636 | 636 | 36 | 75 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 58200 | 200 | 00 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 47045 | 045 | 45 | 47 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 70082 | 082 | 82 | 70 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 08547 | 547 | 47 | 08 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 54518 | 518 | 18 | 54 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 33898 | 898 | 98 | 33 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 49860 | 860 | 60 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 14833 | 833 | 33 | 14 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 05026 | 026 | 26 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 57792 | 792 | 92 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 30177 | 177 | 77 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 39068 | 068 | 68 | 39 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 90528 | 528 | 28 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 63900 | 900 | 00 | 63 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 87642 | 642 | 42 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 69022 | 022 | 22 | 69 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
16179
3 số trên
179
2 số dưới
16
Thông tin xổ số — Nhân dân Lào
- Nhân dân Lào là gì?
- Nhân dân Lào là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Nhân dân Lào quay khi nào?
- Nhân dân Lào quay lúc 07:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Nhân dân Lào?
- Kết quả Nhân dân Lào tham chiếu từ laocitizen.com
- Tính Nhân dân Lào ở đâu?
- Tính Nhân dân Lào tại máy tính
Thống kê số ra Nhân dân Lào (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 29 | 37 | 20 | 23 | 30 | 34 | 29 | 34 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 17 | 22 | 15 | 17 | 18 | 26 | 18 | 26 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 20 | 20 | 19 | 24 | 20 | 16 | 18 | 16 | 20 |