| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 89656 | 656 | 56 | 89 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 09220 | 220 | 20 | 09 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 41088 | 088 | 88 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 06750 | 750 | 50 | 06 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 12582 | 582 | 82 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 15771 | 771 | 71 | 15 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 49658 | 658 | 58 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 60756 | 756 | 56 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 22091 | 091 | 91 | 22 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 35296 | 296 | 96 | 35 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 49359 | 359 | 59 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 15792 | 792 | 92 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 97143 | 143 | 43 | 97 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 35903 | 903 | 03 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 42046 | 046 | 46 | 42 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 14255 | 255 | 55 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 28164 | 164 | 64 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 61902 | 902 | 02 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 80786 | 786 | 86 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 28915 | 915 | 15 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 58742 | 742 | 42 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 30995 | 995 | 95 | 30 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 32549 | 549 | 49 | 32 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
64195
3 số trên
195
2 số dưới
64
Thông tin xổ số — Nhân dân Lào
- Nhân dân Lào là gì?
- Nhân dân Lào là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Nhân dân Lào quay khi nào?
- Nhân dân Lào quay lúc 07:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Nhân dân Lào?
- Kết quả Nhân dân Lào tham chiếu từ laocitizen.com
- Tính Nhân dân Lào ở đâu?
- Tính Nhân dân Lào tại máy tính
Thống kê số ra Nhân dân Lào (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 32 | 26 | 22 | 23 | 36 | 38 | 29 | 27 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 19 | 13 | 17 | 17 | 26 | 29 | 18 | 23 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 20 | 30 | 23 | 21 | 18 | 15 | 18 | 15 | 22 |