| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 09220 | 220 | 20 | 09 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 41088 | 088 | 88 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 06750 | 750 | 50 | 06 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 12582 | 582 | 82 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 15771 | 771 | 71 | 15 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 49658 | 658 | 58 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 60756 | 756 | 56 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 22091 | 091 | 91 | 22 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 35296 | 296 | 96 | 35 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 49359 | 359 | 59 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 15792 | 792 | 92 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 97143 | 143 | 43 | 97 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 35903 | 903 | 03 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 42046 | 046 | 46 | 42 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 14255 | 255 | 55 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 28164 | 164 | 64 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 61902 | 902 | 02 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 80786 | 786 | 86 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 28915 | 915 | 15 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 58742 | 742 | 42 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 30995 | 995 | 95 | 30 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 32549 | 549 | 49 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 95036 | 036 | 36 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 42164 | 164 | 64 | 42 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
16179
3 số trên
179
2 số dưới
16