| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 40759 | 759 | 59 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 34066 | 066 | 66 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 29665 | 665 | 65 | 29 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 19881 | 881 | 81 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 26503 | 503 | 03 | 26 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 40998 | 998 | 98 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 79815 | 815 | 15 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 84590 | 590 | 90 | 84 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 93976 | 976 | 76 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 71159 | 159 | 59 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 96548 | 548 | 48 | 96 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 27143 | 143 | 43 | 27 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 99658 | 658 | 58 | 99 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 56017 | 017 | 17 | 56 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 66530 | 530 | 30 | 66 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 19216 | 216 | 16 | 19 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 32906 | 906 | 06 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 39163 | 163 | 63 | 39 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 81017 | 017 | 17 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 52986 | 986 | 86 | 52 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 75816 | 816 | 16 | 75 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 27144 | 144 | 44 | 27 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 36385 | 385 | 85 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 52761 | 761 | 61 | 52 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
64195
3 số trên
195
2 số dưới
64