| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 61402 | 402 | 02 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 87308 | 308 | 08 | 87 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 71464 | 464 | 64 | 71 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 10867 | 867 | 67 | 10 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 25084 | 084 | 84 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 92005 | 005 | 05 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 91097 | 097 | 97 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 95516 | 516 | 16 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 21874 | 874 | 74 | 21 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 62538 | 538 | 38 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 13775 | 775 | 75 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 45971 | 971 | 71 | 45 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 21995 | 995 | 95 | 21 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 14560 | 560 | 60 | 14 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 70142 | 142 | 42 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 45906 | 906 | 06 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 91593 | 593 | 93 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 33708 | 708 | 08 | 33 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 15341 | 341 | 41 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 82813 | 813 | 13 | 82 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 07060 | 060 | 60 | 07 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 03714 | 714 | 14 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 60736 | 736 | 36 | 60 |
Tra cứu Lào hòa bình — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
74085
3 số trên
085
2 số dưới
74
Thông tin xổ số — Lào hòa bình
- Lào hòa bình là gì?
- Lào hòa bình là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào hòa bình quay khi nào?
- Lào hòa bình quay lúc 06:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào hòa bình?
- Kết quả Lào hòa bình tham chiếu từ laosantipap.com
- Tính Lào hòa bình ở đâu?
- Tính Lào hòa bình tại máy tính
Thống kê số ra Lào hòa bình (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 43 | 29 | 20 | 29 | 21 | 29 | 25 | 32 | 39 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 22 | 14 | 21 | 14 | 19 | 21 | 20 | 24 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 29 | 27 | 13 | 25 | 22 | 20 | 19 | 12 | 19 |