| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 358277 | 277 | 77 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 065134 | 134 | 34 | 06 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 055798 | 798 | 98 | 05 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 413165 | 165 | 65 | 41 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 393947 | 947 | 47 | 39 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 020816 | 816 | 16 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 986354 | 354 | 54 | 98 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 979704 | 704 | 04 | 97 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 465190 | 190 | 90 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 068751 | 751 | 51 | 06 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 915953 | 953 | 53 | 91 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 327047 | 047 | 47 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 534861 | 861 | 61 | 53 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 203781 | 781 | 81 | 20 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 373714 | 714 | 14 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 527314 | 314 | 14 | 52 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 041451 | 451 | 51 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 062498 | 498 | 98 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 518527 | 527 | 27 | 51 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 859371 | 371 | 71 | 85 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 302359 | 359 | 59 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 521460 | 460 | 60 | 52 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 085624 | 624 | 24 | 08 |
Tra cứu Lào phổ biến — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
201291
3 số trên
291
2 số dưới
20
Thông tin xổ số — Lào phổ biến
- Lào phổ biến là gì?
- Lào phổ biến là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào phổ biến quay khi nào?
- Lào phổ biến quay lúc 16:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào phổ biến?
- Kết quả Lào phổ biến tham chiếu từ laosniyom.com
- Tính Lào phổ biến ở đâu?
- Tính Lào phổ biến tại máy tính
Thống kê số ra Lào phổ biến (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 32 | 31 | 21 | 40 | 26 | 28 | 32 | 24 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 21 | 22 | 13 | 29 | 18 | 19 | 23 | 12 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 16 | 21 | 19 | 17 | 26 | 18 | 24 | 14 | 18 |