| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 01326 | 326 | 26 | 01 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 77522 | 522 | 22 | 77 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 18426 | 426 | 26 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 26972 | 972 | 72 | 26 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 31687 | 687 | 87 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 27303 | 303 | 03 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 59034 | 034 | 34 | 59 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 37184 | 184 | 84 | 37 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 27984 | 984 | 84 | 27 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 50256 | 256 | 56 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 92678 | 678 | 78 | 92 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 97401 | 401 | 01 | 97 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 27381 | 381 | 81 | 27 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 72663 | 663 | 63 | 72 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 83146 | 146 | 46 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 96167 | 167 | 67 | 96 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 95234 | 234 | 34 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 40393 | 393 | 93 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 65899 | 899 | 99 | 65 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 57519 | 519 | 19 | 57 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 22451 | 451 | 51 | 22 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 51333 | 333 | 33 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 55814 | 814 | 14 | 55 |
Tra cứu Lào Plus — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
77665
3 số trên
665
2 số dưới
77
Thông tin xổ số — Lào Plus
- Lào Plus là gì?
- Lào Plus là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Plus quay khi nào?
- Lào Plus quay lúc 12:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Plus?
- Kết quả Lào Plus tham chiếu từ laoplus.plus
- Tính Lào Plus ở đâu?
- Tính Lào Plus tại máy tính
Thống kê số ra Lào Plus (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 27 | 39 | 42 | 36 | 25 | 32 | 22 | 32 | 20 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 12 | 16 | 24 | 25 | 24 | 15 | 23 | 18 | 25 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 19 | 26 | 19 | 15 | 27 | 19 | 25 | 20 | 17 |