| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 21873 | 873 | 73 | 21 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 09042 | 042 | 42 | 09 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 09074 | 074 | 74 | 09 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 90677 | 677 | 77 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 22326 | 326 | 26 | 22 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 40171 | 171 | 71 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 47773 | 773 | 73 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 05263 | 263 | 63 | 05 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 60375 | 375 | 75 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 20348 | 348 | 48 | 20 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 68454 | 454 | 54 | 68 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 28163 | 163 | 63 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 44057 | 057 | 57 | 44 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 16722 | 722 | 22 | 16 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 41351 | 351 | 51 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 72360 | 360 | 60 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 47180 | 180 | 80 | 47 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 55746 | 746 | 46 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 69377 | 377 | 77 | 69 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 94366 | 366 | 66 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 00821 | 821 | 21 | 00 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 74461 | 461 | 61 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 51434 | 434 | 34 | 51 |
Tra cứu Lào Plus — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
67301
3 số trên
301
2 số dưới
67
Thông tin xổ số — Lào Plus
- Lào Plus là gì?
- Lào Plus là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Plus quay khi nào?
- Lào Plus quay lúc 12:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Plus?
- Kết quả Lào Plus tham chiếu từ laoplus.plus
- Tính Lào Plus ở đâu?
- Tính Lào Plus tại máy tính
Thống kê số ra Lào Plus (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 28 | 34 | 40 | 40 | 22 | 36 | 27 | 34 | 16 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 11 | 17 | 21 | 22 | 23 | 18 | 30 | 22 | 24 | 12 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 18 | 24 | 7 | 26 | 23 | 22 | 26 | 19 | 19 |