| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 48134 | 134 | 34 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 75296 | 296 | 96 | 52 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 65973 | 973 | 73 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 91858 | 858 | 58 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 70443 | 443 | 43 | 04 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 03283 | 283 | 83 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 13656 | 656 | 56 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 39343 | 343 | 43 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 20779 | 779 | 79 | 07 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 97301 | 301 | 01 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 72748 | 748 | 48 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 67356 | 356 | 56 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 64529 | 529 | 29 | 45 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 84189 | 189 | 89 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 13656 | 656 | 56 | 36 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 30740 | 740 | 40 | 07 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 33162 | 162 | 62 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 85967 | 967 | 67 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 29731 | 731 | 31 | 97 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 08663 | 663 | 63 | 86 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 24730 | 730 | 30 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 11750 | 750 | 50 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 64160 | 160 | 60 | 41 |
Tra cứu Lào Super — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
95558
3 số trên
558
2 số dưới
55
Thông tin xổ số — Lào Super
- Lào Super là gì?
- Lào Super là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Super quay khi nào?
- Lào Super quay lúc 19:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Super?
- Kết quả Lào Super tham chiếu từ huaylaosuper.com
- Tính Lào Super ở đâu?
- Tính Lào Super tại máy tính
Thống kê số ra Lào Super (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 27 | 18 | 35 | 27 | 37 | 43 | 26 | 32 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 16 | 11 | 23 | 20 | 29 | 29 | 16 | 19 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 20 | 20 | 21 | 22 | 21 | 20 | 20 | 20 | 19 |