| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 96393 | 393 | 93 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 14754 | 754 | 54 | 47 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 14113 | 113 | 13 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 89843 | 843 | 43 | 98 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 03618 | 618 | 18 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 49245 | 245 | 45 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 78653 | 653 | 53 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 52958 | 958 | 58 | 29 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 75560 | 560 | 60 | 55 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 83663 | 663 | 63 | 36 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 75451 | 451 | 51 | 54 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 62019 | 019 | 19 | 20 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 59015 | 015 | 15 | 90 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 81846 | 846 | 46 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 04898 | 898 | 98 | 48 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 11597 | 597 | 97 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 88672 | 672 | 72 | 86 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 85060 | 060 | 60 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 42179 | 179 | 79 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 17786 | 786 | 86 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 57480 | 480 | 80 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 61664 | 664 | 64 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 88676 | 676 | 76 | 86 |
Tra cứu Lào Super — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
63487
3 số trên
487
2 số dưới
34
Thông tin xổ số — Lào Super
- Lào Super là gì?
- Lào Super là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Super quay khi nào?
- Lào Super quay lúc 19:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Super?
- Kết quả Lào Super tham chiếu từ huaylaosuper.com
- Tính Lào Super ở đâu?
- Tính Lào Super tại máy tính
Thống kê số ra Lào Super (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 30 | 21 | 33 | 29 | 40 | 35 | 27 | 36 | 22 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 22 | 14 | 19 | 20 | 32 | 24 | 18 | 21 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 17 | 18 | 24 | 24 | 19 | 21 | 19 | 24 | 20 |