| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 00292 | 292 | 92 | 00 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 69487 | 487 | 87 | 69 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 36440 | 440 | 40 | 36 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 93076 | 076 | 76 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 78854 | 854 | 54 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 08957 | 957 | 57 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 35168 | 168 | 68 | 35 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 45778 | 778 | 78 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 28547 | 547 | 47 | 28 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 45072 | 072 | 72 | 45 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 70188 | 188 | 88 | 70 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 24315 | 315 | 15 | 24 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 79658 | 658 | 58 | 79 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 19552 | 552 | 52 | 19 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 82696 | 696 | 96 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 11136 | 136 | 36 | 11 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 16004 | 004 | 04 | 16 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 16170 | 170 | 70 | 16 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 42069 | 069 | 69 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 94807 | 807 | 07 | 94 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 14420 | 420 | 20 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 17125 | 125 | 25 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 50263 | 263 | 63 | 50 |
Tra cứu Lào HD — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
14657
3 số trên
657
2 số dưới
14
Thông tin xổ số — Lào HD
- Lào HD là gì?
- Lào HD là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào HD quay khi nào?
- Lào HD quay lúc 13:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào HD?
- Kết quả Lào HD tham chiếu từ laoshd.com
- Tính Lào HD ở đâu?
- Tính Lào HD tại máy tính
Thống kê số ra Lào HD (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 25 | 31 | 22 | 33 | 29 | 25 | 35 | 34 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 15 | 24 | 11 | 20 | 23 | 15 | 29 | 22 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 23 | 21 | 15 | 23 | 19 | 24 | 22 | 19 | 20 |