| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 05048 | 048 | 48 | 05 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 24273 | 273 | 73 | 24 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 32399 | 399 | 99 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 47104 | 104 | 04 | 47 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 73190 | 190 | 90 | 73 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 07948 | 948 | 48 | 07 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 29055 | 055 | 55 | 29 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 47182 | 182 | 82 | 47 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 30364 | 364 | 64 | 30 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 75869 | 869 | 69 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 67353 | 353 | 53 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 85144 | 144 | 44 | 85 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 35262 | 262 | 62 | 35 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 97800 | 800 | 00 | 97 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 25910 | 910 | 10 | 25 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 96184 | 184 | 84 | 96 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 19926 | 926 | 26 | 19 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 49217 | 217 | 17 | 49 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 02501 | 501 | 01 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 53780 | 780 | 80 | 53 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 39811 | 811 | 11 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 58360 | 360 | 60 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 08619 | 619 | 19 | 08 |
Tra cứu Lào sao VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
25809
3 số trên
809
2 số dưới
25
Thông tin xổ số — Lào sao VIP
- Lào sao VIP là gì?
- Lào sao VIP là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào sao VIP quay khi nào?
- Lào sao VIP quay lúc 22:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào sao VIP?
- Kết quả Lào sao VIP tham chiếu từ laostars-vip.com
- Tính Lào sao VIP ở đâu?
- Tính Lào sao VIP tại máy tính
Thống kê số ra Lào sao VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 40 | 25 | 23 | 29 | 22 | 28 | 27 | 34 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 25 | 14 | 10 | 20 | 14 | 21 | 18 | 21 | 28 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 11 | 23 | 32 | 20 | 27 | 17 | 22 | 12 | 15 |