| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 00968 | 968 | 68 | 00 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 91535 | 535 | 35 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 72846 | 846 | 46 | 72 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 37224 | 224 | 24 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 50561 | 561 | 61 | 50 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 37615 | 615 | 15 | 37 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 66831 | 831 | 31 | 66 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 04162 | 162 | 62 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 76639 | 639 | 39 | 76 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 41375 | 375 | 75 | 41 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 40591 | 591 | 91 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 06353 | 353 | 53 | 06 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 28439 | 439 | 39 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 67911 | 911 | 11 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 48227 | 227 | 27 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 68959 | 959 | 59 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 80173 | 173 | 73 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 31369 | 369 | 69 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 63755 | 755 | 55 | 63 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 98424 | 424 | 24 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 31965 | 965 | 65 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 97526 | 526 | 26 | 97 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 01883 | 883 | 83 | 01 |
Tra cứu Lào sao VIP — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
54032
3 số trên
032
2 số dưới
54
Thông tin xổ số — Lào sao VIP
- Lào sao VIP là gì?
- Lào sao VIP là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào sao VIP quay khi nào?
- Lào sao VIP quay lúc 22:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào sao VIP?
- Kết quả Lào sao VIP tham chiếu từ laostars-vip.com
- Tính Lào sao VIP ở đâu?
- Tính Lào sao VIP tại máy tính
Thống kê số ra Lào sao VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 32 | 29 | 35 | 27 | 33 | 31 | 20 | 32 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 21 | 20 | 22 | 18 | 22 | 24 | 12 | 17 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 15 | 21 | 25 | 19 | 18 | 19 | 22 | 17 | 21 |