| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 591026 | 026 | 26 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 448756 | 756 | 56 | 44 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 557938 | 938 | 38 | 55 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 955094 | 094 | 94 | 95 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 562474 | 474 | 74 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 986020 | 020 | 20 | 98 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 085936 | 936 | 36 | 08 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 579890 | 890 | 90 | 57 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 136588 | 588 | 88 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 064029 | 029 | 29 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 940236 | 236 | 36 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 757910 | 910 | 10 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 054186 | 186 | 86 | 05 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 699012 | 012 | 12 | 69 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 553270 | 270 | 70 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 436517 | 517 | 17 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 591098 | 098 | 98 | 59 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 889279 | 279 | 79 | 88 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 754331 | 331 | 31 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 262622 | 622 | 22 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 618035 | 035 | 35 | 61 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 513027 | 027 | 27 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 812529 | 529 | 29 | 81 |
Tra cứu Làophát triểnsáng VIP — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
751635
3 số trên
635
2 số dưới
75
Thông tin xổ số — Làophát triểnsáng VIP
- Làophát triểnsáng VIP là gì?
- Làophát triểnsáng VIP là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Làophát triểnsáng VIP quay khi nào?
- Làophát triểnsáng VIP quay lúc 10:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Làophát triểnsáng VIP?
- Kết quả Làophát triểnsáng VIP tham chiếu từ laospattanamorningvip.com
- Tính Làophát triểnsáng VIP ở đâu?
- Tính Làophát triểnsáng VIP tại máy tính
Thống kê số ra Làophát triểnsáng VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 24 | 34 | 27 | 31 | 33 | 34 | 30 | 21 | 34 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 17 | 26 | 22 | 21 | 22 | 23 | 18 | 12 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 20 | 17 | 18 | 18 | 40 | 14 | 21 | 18 | 20 |