| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 46122 | 122 | 22 | 46 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 23708 | 708 | 08 | 23 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 10382 | 382 | 82 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 19990 | 990 | 90 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 13862 | 862 | 62 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 81936 | 936 | 36 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 57125 | 125 | 25 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 03714 | 714 | 14 | 03 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 66829 | 829 | 29 | 66 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 01347 | 347 | 47 | 01 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 40882 | 882 | 82 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 03635 | 635 | 35 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 86642 | 642 | 42 | 86 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 62438 | 438 | 38 | 62 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 75206 | 206 | 06 | 75 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 51021 | 021 | 21 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 46598 | 598 | 98 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 95817 | 817 | 17 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 66404 | 404 | 04 | 66 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 51567 | 567 | 67 | 51 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 70311 | 311 | 11 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 88347 | 347 | 47 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 39276 | 276 | 76 | 39 |
Tra cứu Lào Pratu Chai — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
80665
3 số trên
665
2 số dưới
80
Thông tin xổ số — Lào Pratu Chai
- Lào Pratu Chai là gì?
- Lào Pratu Chai là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Pratu Chai quay khi nào?
- Lào Pratu Chai quay lúc 05:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Pratu Chai?
- Kết quả Lào Pratu Chai tham chiếu từ laopatuxay.com
- Tính Lào Pratu Chai ở đâu?
- Tính Lào Pratu Chai tại máy tính
Thống kê số ra Lào Pratu Chai (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 33 | 38 | 23 | 24 | 27 | 31 | 29 | 39 | 34 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 24 | 29 | 13 | 17 | 15 | 18 | 20 | 25 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 16 | 12 | 24 | 25 | 16 | 23 | 21 | 17 | 19 |