| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 75178 | 178 | 78 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 90728 | 728 | 28 | 90 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 08996 | 996 | 96 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 50659 | 659 | 59 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 99378 | 378 | 78 | 99 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 56205 | 205 | 05 | 56 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 47388 | 388 | 88 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 40629 | 629 | 29 | 40 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 65970 | 970 | 70 | 65 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 74429 | 429 | 29 | 74 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 35822 | 822 | 22 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 38981 | 981 | 81 | 38 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 26482 | 482 | 82 | 26 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 94859 | 859 | 59 | 94 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 68517 | 517 | 17 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 83711 | 711 | 11 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 54629 | 629 | 29 | 54 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 64820 | 820 | 20 | 64 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 74197 | 197 | 97 | 74 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 08653 | 653 | 53 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 84159 | 159 | 59 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 58774 | 774 | 74 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 70211 | 211 | 11 | 70 |
Tra cứu Lào Pratu Chai — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
40622
3 số trên
622
2 số dưới
40
Thông tin xổ số — Lào Pratu Chai
- Lào Pratu Chai là gì?
- Lào Pratu Chai là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Pratu Chai quay khi nào?
- Lào Pratu Chai quay lúc 05:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Pratu Chai?
- Kết quả Lào Pratu Chai tham chiếu từ laopatuxay.com
- Tính Lào Pratu Chai ở đâu?
- Tính Lào Pratu Chai tại máy tính
Thống kê số ra Lào Pratu Chai (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 37 | 36 | 31 | 25 | 26 | 29 | 34 | 24 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 23 | 26 | 23 | 13 | 15 | 18 | 25 | 17 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 18 | 16 | 21 | 27 | 18 | 17 | 24 | 20 | 16 |