| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 26410 | 410 | 10 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 31442 | 442 | 42 | 31 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 06662 | 662 | 62 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 26313 | 313 | 13 | 26 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 19472 | 472 | 72 | 19 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 80695 | 695 | 95 | 80 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 13070 | 070 | 70 | 13 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 14384 | 384 | 84 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 10787 | 787 | 87 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 70759 | 759 | 59 | 70 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 90119 | 119 | 19 | 90 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 05844 | 844 | 44 | 05 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 01245 | 245 | 45 | 01 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 61643 | 643 | 43 | 61 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 55528 | 528 | 28 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 93291 | 291 | 91 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 84462 | 462 | 62 | 84 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 26127 | 127 | 27 | 26 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 34421 | 421 | 21 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 65498 | 498 | 98 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 17063 | 063 | 63 | 17 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 26171 | 171 | 71 | 26 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 84067 | 067 | 67 | 84 |
Tra cứu Lào Extra — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
24187
3 số trên
187
2 số dưới
24
Thông tin xổ số — Lào Extra
- Lào Extra là gì?
- Lào Extra là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Extra quay khi nào?
- Lào Extra quay lúc 08:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Extra?
- Kết quả Lào Extra tham chiếu từ laoextra.com
- Tính Lào Extra ở đâu?
- Tính Lào Extra tại máy tính
Thống kê số ra Lào Extra (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 31 | 35 | 36 | 31 | 22 | 32 | 28 | 37 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 20 | 21 | 28 | 19 | 16 | 19 | 20 | 23 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 25 | 16 | 17 | 17 | 17 | 23 | 26 | 16 | 14 |