| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 61741 | 741 | 41 | 61 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 97382 | 382 | 82 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 50316 | 316 | 16 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 99425 | 425 | 25 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 47097 | 097 | 97 | 47 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 34305 | 305 | 05 | 34 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 44350 | 350 | 50 | 44 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 47943 | 943 | 43 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 82374 | 374 | 74 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 92361 | 361 | 61 | 92 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 47055 | 055 | 55 | 47 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 61498 | 498 | 98 | 61 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 89715 | 715 | 15 | 89 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 12481 | 481 | 81 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 14655 | 655 | 55 | 14 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 25191 | 191 | 91 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 40244 | 244 | 44 | 40 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 68681 | 681 | 81 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 28505 | 505 | 05 | 28 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 92625 | 625 | 25 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 97868 | 868 | 68 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 37329 | 329 | 29 | 37 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 06080 | 080 | 80 | 06 |
Tra cứu Lào Extra — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
25233
3 số trên
233
2 số dưới
25
Thông tin xổ số — Lào Extra
- Lào Extra là gì?
- Lào Extra là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Extra quay khi nào?
- Lào Extra quay lúc 08:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Extra?
- Kết quả Lào Extra tham chiếu từ laoextra.com
- Tính Lào Extra ở đâu?
- Tính Lào Extra tại máy tính
Thống kê số ra Lào Extra (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 32 | 32 | 37 | 34 | 32 | 33 | 28 | 26 | 20 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 22 | 23 | 22 | 22 | 26 | 17 | 21 | 16 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 28 | 18 | 15 | 20 | 16 | 23 | 18 | 20 | 21 |