| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 53599 | 599 | 99 | 35 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 38425 | 425 | 25 | 84 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 17721 | 721 | 21 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 07907 | 907 | 07 | 79 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 24666 | 666 | 66 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 91229 | 229 | 29 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 40077 | 077 | 77 | 00 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 53997 | 997 | 97 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 92408 | 408 | 08 | 24 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 26783 | 783 | 83 | 67 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 78963 | 963 | 63 | 89 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 96824 | 824 | 24 | 68 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 57757 | 757 | 57 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 83271 | 271 | 71 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 27404 | 404 | 04 | 74 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 38260 | 260 | 60 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 09105 | 105 | 05 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 51751 | 751 | 51 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 36772 | 772 | 72 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 96866 | 866 | 66 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 35596 | 596 | 96 | 55 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 33311 | 311 | 11 | 33 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 30154 | 154 | 54 | 01 |
Tra cứu Lào thủ đô — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
16497
3 số trên
497
2 số dưới
64
Thông tin xổ số — Lào thủ đô
- Lào thủ đô là gì?
- Lào thủ đô là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào thủ đô quay khi nào?
- Lào thủ đô quay lúc 15:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào thủ đô?
- Kết quả Lào thủ đô tham chiếu từ loasnakonluuang.com
- Tính Lào thủ đô ở đâu?
- Tính Lào thủ đô tại máy tính
Thống kê số ra Lào thủ đô (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 22 | 34 | 21 | 31 | 32 | 28 | 46 | 25 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 16 | 26 | 13 | 20 | 23 | 19 | 28 | 15 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 12 | 18 | 23 | 24 | 18 | 19 | 29 | 19 | 22 |