| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 03747 | 747 | 47 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 29098 | 098 | 98 | 90 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 58190 | 190 | 90 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 42778 | 778 | 78 | 27 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 92491 | 491 | 91 | 24 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 47952 | 952 | 52 | 79 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 60480 | 480 | 80 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 89869 | 869 | 69 | 98 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 37861 | 861 | 61 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 11593 | 593 | 93 | 15 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 84242 | 242 | 42 | 42 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 34690 | 690 | 90 | 46 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 05926 | 926 | 26 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 83163 | 163 | 63 | 31 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 25954 | 954 | 54 | 59 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 93705 | 705 | 05 | 37 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 10072 | 072 | 72 | 00 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 13714 | 714 | 14 | 37 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 04124 | 124 | 24 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 79677 | 677 | 77 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 30497 | 497 | 97 | 04 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 85085 | 085 | 85 | 50 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 09822 | 822 | 22 | 98 |
Tra cứu Lào thủ đô — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
12322
3 số trên
322
2 số dưới
23
Thông tin xổ số — Lào thủ đô
- Lào thủ đô là gì?
- Lào thủ đô là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào thủ đô quay khi nào?
- Lào thủ đô quay lúc 15:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào thủ đô?
- Kết quả Lào thủ đô tham chiếu từ loasnakonluuang.com
- Tính Lào thủ đô ở đâu?
- Tính Lào thủ đô tại máy tính
Thống kê số ra Lào thủ đô (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 23 | 32 | 24 | 29 | 30 | 33 | 34 | 28 | 37 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 13 | 24 | 16 | 21 | 19 | 22 | 23 | 19 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 18 | 20 | 19 | 23 | 18 | 18 | 20 | 20 | 22 |