| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 34079 | 079 | 79 | 34 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 40562 | 562 | 62 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 96802 | 802 | 02 | 96 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 77912 | 912 | 12 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 48960 | 960 | 60 | 48 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 04537 | 537 | 37 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 97924 | 924 | 24 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 39360 | 360 | 60 | 39 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 34523 | 523 | 23 | 34 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 05061 | 061 | 61 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 29610 | 610 | 10 | 29 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 33956 | 956 | 56 | 33 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 39004 | 004 | 04 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 83495 | 495 | 95 | 83 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 50312 | 312 | 12 | 50 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 22607 | 607 | 07 | 22 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 25931 | 931 | 31 | 25 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 84956 | 956 | 56 | 84 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 63477 | 477 | 77 | 63 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 21976 | 976 | 76 | 21 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 18327 | 327 | 27 | 18 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 40031 | 031 | 31 | 40 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 57124 | 124 | 24 | 57 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
39626
3 số trên
626
2 số dưới
39
Thông tin xổ số — Lào Hội Chữ thập đỏ
- Lào Hội Chữ thập đỏ là gì?
- Lào Hội Chữ thập đỏ là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Hội Chữ thập đỏ quay khi nào?
- Lào Hội Chữ thập đỏ quay lúc 23:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Hội Chữ thập đỏ?
- Kết quả Lào Hội Chữ thập đỏ tham chiếu từ lao-redcross.com
- Tính Lào Hội Chữ thập đỏ ở đâu?
- Tính Lào Hội Chữ thập đỏ tại máy tính
Thống kê số ra Lào Hội Chữ thập đỏ (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 33 | 32 | 29 | 39 | 23 | 34 | 28 | 23 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 26 | 23 | 18 | 24 | 17 | 22 | 20 | 16 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 19 | 21 | 26 | 22 | 20 | 18 | 18 | 15 | 22 |