| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 16767 | 767 | 67 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 31694 | 694 | 94 | 31 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 53904 | 904 | 04 | 53 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 74299 | 299 | 99 | 74 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 50751 | 751 | 51 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 55702 | 702 | 02 | 55 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 61538 | 538 | 38 | 61 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 30410 | 410 | 10 | 30 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 09382 | 382 | 82 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 21973 | 973 | 73 | 21 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 30416 | 416 | 16 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 42204 | 204 | 04 | 42 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 64051 | 051 | 51 | 64 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 93465 | 465 | 65 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 22916 | 916 | 16 | 22 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 48035 | 035 | 35 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 34456 | 456 | 56 | 34 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 49972 | 972 | 72 | 49 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 20783 | 783 | 83 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 14250 | 250 | 50 | 14 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 13387 | 387 | 87 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 27563 | 563 | 63 | 27 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 96582 | 582 | 82 | 96 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23
Thông tin xổ số — Lào Hội Chữ thập đỏ
- Lào Hội Chữ thập đỏ là gì?
- Lào Hội Chữ thập đỏ là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Hội Chữ thập đỏ quay khi nào?
- Lào Hội Chữ thập đỏ quay lúc 23:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Hội Chữ thập đỏ?
- Kết quả Lào Hội Chữ thập đỏ tham chiếu từ lao-redcross.com
- Tính Lào Hội Chữ thập đỏ ở đâu?
- Tính Lào Hội Chữ thập đỏ tại máy tính
Thống kê số ra Lào Hội Chữ thập đỏ (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 31 | 33 | 27 | 36 | 27 | 28 | 32 | 30 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 24 | 23 | 19 | 25 | 21 | 17 | 18 | 20 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 18 | 15 | 20 | 21 | 24 | 24 | 16 | 12 | 25 |