| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 45409 | 409 | 09 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 19488 | 488 | 88 | 19 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 30254 | 254 | 54 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 69340 | 340 | 40 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 45617 | 617 | 17 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 52363 | 363 | 63 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 61745 | 745 | 45 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 64833 | 833 | 33 | 64 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 39717 | 717 | 17 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 95640 | 640 | 40 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 90779 | 779 | 79 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 68837 | 837 | 37 | 68 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 99842 | 842 | 42 | 99 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 38107 | 107 | 07 | 38 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 39511 | 511 | 11 | 39 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 50968 | 968 | 68 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 84156 | 156 | 56 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 02163 | 163 | 63 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 37392 | 392 | 92 | 37 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 78260 | 260 | 60 | 78 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 56517 | 517 | 17 | 56 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 08192 | 192 | 92 | 08 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 91825 | 825 | 25 | 91 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 75902 | 902 | 02 | 75 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23