| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 16679 | 679 | 79 | 16 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 67454 | 454 | 54 | 67 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 17684 | 684 | 84 | 17 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 50944 | 944 | 44 | 50 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 96881 | 881 | 81 | 96 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 68895 | 895 | 95 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 84611 | 611 | 11 | 84 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 62898 | 898 | 98 | 62 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 50427 | 427 | 27 | 50 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 47281 | 281 | 81 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 24230 | 230 | 30 | 24 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 45020 | 020 | 20 | 45 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 36112 | 112 | 12 | 36 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 57298 | 298 | 98 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 79232 | 232 | 32 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 56634 | 634 | 34 | 56 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 91949 | 949 | 49 | 91 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 16484 | 484 | 84 | 16 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 29775 | 775 | 75 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 09842 | 842 | 42 | 09 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 31656 | 656 | 56 | 31 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 24817 | 817 | 17 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 95149 | 149 | 49 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 03996 | 996 | 96 | 03 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23