| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 97423 | 423 | 23 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 43226 | 226 | 26 | 43 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 10430 | 430 | 30 | 10 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 49903 | 903 | 03 | 49 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 74170 | 170 | 70 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 09852 | 852 | 52 | 09 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 15490 | 490 | 90 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 59861 | 861 | 61 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 43983 | 983 | 83 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 73498 | 498 | 98 | 73 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 47450 | 450 | 50 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 57288 | 288 | 88 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 99804 | 804 | 04 | 99 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 75286 | 286 | 86 | 75 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 16877 | 877 | 77 | 16 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 28068 | 068 | 68 | 28 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 55232 | 232 | 32 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 38967 | 967 | 67 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 45429 | 429 | 29 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 34559 | 559 | 59 | 34 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 98162 | 162 | 62 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 44238 | 238 | 38 | 44 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 49463 | 463 | 63 | 49 |
Tra cứu Lào TV — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58310
3 số trên
310
2 số dưới
58
Thông tin xổ số — Lào TV
- Lào TV là gì?
- Lào TV là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào TV quay khi nào?
- Lào TV quay lúc 10:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào TV?
- Kết quả Lào TV tham chiếu từ lao-tv.com
- Tính Lào TV ở đâu?
- Tính Lào TV tại máy tính
Thống kê số ra Lào TV (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 31 | 38 | 33 | 29 | 28 | 35 | 25 | 30 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 23 | 24 | 26 | 17 | 18 | 24 | 17 | 18 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 18 | 20 | 20 | 24 | 25 | 17 | 21 | 17 | 21 |