| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 58699 | 699 | 99 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 55937 | 937 | 37 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 30811 | 811 | 11 | 30 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 36248 | 248 | 48 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 26616 | 616 | 16 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 46701 | 701 | 01 | 46 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 95948 | 948 | 48 | 95 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 35309 | 309 | 09 | 35 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 65754 | 754 | 54 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 37508 | 508 | 08 | 37 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 23792 | 792 | 92 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 92588 | 588 | 88 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 16411 | 411 | 11 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 93768 | 768 | 68 | 93 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 25574 | 574 | 74 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 70841 | 841 | 41 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 47359 | 359 | 59 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 16699 | 699 | 99 | 16 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 87754 | 754 | 54 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 11880 | 880 | 80 | 11 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 55736 | 736 | 36 | 55 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 94846 | 846 | 46 | 94 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 84711 | 711 | 11 | 84 |
Tra cứu Lào TV — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
80355
3 số trên
355
2 số dưới
80
Thông tin xổ số — Lào TV
- Lào TV là gì?
- Lào TV là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào TV quay khi nào?
- Lào TV quay lúc 10:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào TV?
- Kết quả Lào TV tham chiếu từ lao-tv.com
- Tính Lào TV ở đâu?
- Tính Lào TV tại máy tính
Thống kê số ra Lào TV (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 34 | 29 | 30 | 25 | 20 | 34 | 27 | 40 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 27 | 21 | 21 | 12 | 12 | 21 | 15 | 26 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 19 | 17 | 17 | 24 | 30 | 19 | 18 | 18 | 23 |