| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 82399 | 399 | 99 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 42426 | 426 | 26 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 92611 | 611 | 11 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 93683 | 683 | 83 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 24812 | 812 | 12 | 24 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 41449 | 449 | 49 | 41 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 71511 | 511 | 11 | 71 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 66314 | 314 | 14 | 66 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 60935 | 935 | 35 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 75633 | 633 | 33 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 33502 | 502 | 02 | 33 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 56362 | 362 | 62 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 75882 | 882 | 82 | 75 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 90931 | 931 | 31 | 90 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 95818 | 818 | 18 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 15676 | 676 | 76 | 15 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 03640 | 640 | 40 | 03 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 18115 | 115 | 15 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 58513 | 513 | 13 | 58 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 00779 | 779 | 79 | 00 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 70731 | 731 | 31 | 70 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 80036 | 036 | 36 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 46238 | 238 | 38 | 46 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 28425 | 425 | 25 | 28 |
Tra cứu Lào TV — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58310
3 số trên
310
2 số dưới
58