| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 899305 | 305 | 05 | 89 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 747581 | 581 | 81 | 74 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 185290 | 290 | 90 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 937608 | 608 | 08 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 487473 | 473 | 73 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 091057 | 057 | 57 | 09 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 829703 | 703 | 03 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 471861 | 861 | 61 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 237106 | 106 | 06 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 497451 | 451 | 51 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 801157 | 157 | 57 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 698214 | 214 | 14 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 832776 | 776 | 76 | 83 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 156539 | 539 | 39 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 734206 | 206 | 06 | 73 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 032952 | 952 | 52 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 702028 | 028 | 28 | 70 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 835591 | 591 | 91 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 598921 | 921 | 21 | 59 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 398787 | 787 | 87 | 39 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 101577 | 577 | 77 | 10 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 238650 | 650 | 50 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 720909 | 909 | 09 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 240798 | 798 | 98 | 24 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84