| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 711453 | 453 | 53 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 965408 | 408 | 08 | 96 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 612811 | 811 | 11 | 61 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 702219 | 219 | 19 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 848503 | 503 | 03 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 261579 | 579 | 79 | 26 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 717830 | 830 | 30 | 71 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 766779 | 779 | 79 | 76 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 333883 | 883 | 83 | 33 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 683366 | 366 | 66 | 68 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 738582 | 582 | 82 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 428739 | 739 | 39 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 727941 | 941 | 41 | 72 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 541312 | 312 | 12 | 54 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 992363 | 363 | 63 | 99 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 078025 | 025 | 25 | 07 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 199606 | 606 | 06 | 19 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 136480 | 480 | 80 | 13 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 429660 | 660 | 60 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 032481 | 481 | 81 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 148429 | 429 | 29 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 077056 | 056 | 56 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 741013 | 013 | 13 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 721968 | 968 | 68 | 72 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84