| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 260408 | 408 | 08 | 26 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 038375 | 375 | 75 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 087476 | 476 | 76 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 224720 | 720 | 20 | 22 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 009676 | 676 | 76 | 00 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 283733 | 733 | 33 | 28 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 104165 | 165 | 65 | 10 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 720238 | 238 | 38 | 72 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 176680 | 680 | 80 | 17 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 621950 | 950 | 50 | 62 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 374681 | 681 | 81 | 37 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 815675 | 675 | 75 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 693399 | 399 | 99 | 69 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 388408 | 408 | 08 | 38 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 619049 | 049 | 49 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 247766 | 766 | 66 | 24 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 370344 | 344 | 44 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 293941 | 941 | 41 | 29 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 870548 | 548 | 48 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 614542 | 542 | 42 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 895779 | 779 | 79 | 89 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 677652 | 652 | 52 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 298736 | 736 | 36 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 089075 | 075 | 75 | 08 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
001628
3 số trên
628
2 số dưới
00