| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 123243 | 243 | 43 | 12 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 169094 | 094 | 94 | 16 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 860453 | 453 | 53 | 86 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 134317 | 317 | 17 | 13 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 449663 | 663 | 63 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 283274 | 274 | 74 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 082817 | 817 | 17 | 08 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 831397 | 397 | 97 | 83 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 819359 | 359 | 59 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 039091 | 091 | 91 | 03 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 884334 | 334 | 34 | 88 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 170923 | 923 | 23 | 17 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 679341 | 341 | 41 | 67 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 697087 | 087 | 87 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 817192 | 192 | 92 | 81 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 648212 | 212 | 12 | 64 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 489855 | 855 | 55 | 48 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 997414 | 414 | 14 | 99 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 755002 | 002 | 02 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 420060 | 060 | 60 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 713395 | 395 | 95 | 71 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 944005 | 005 | 05 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 200899 | 899 | 99 | 20 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 106175 | 175 | 75 | 10 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
001628
3 số trên
628
2 số dưới
00