| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 366737 | 737 | 37 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 158009 | 009 | 09 | 15 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 203559 | 559 | 59 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 437507 | 507 | 07 | 43 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 938752 | 752 | 52 | 93 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 363325 | 325 | 25 | 36 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 695088 | 088 | 88 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 733742 | 742 | 42 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 892200 | 200 | 00 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 417428 | 428 | 28 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 960366 | 366 | 66 | 96 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 467266 | 266 | 66 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 918735 | 735 | 35 | 91 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 056726 | 726 | 26 | 05 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 315704 | 704 | 04 | 31 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 781316 | 316 | 16 | 78 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 596817 | 817 | 17 | 59 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 600097 | 097 | 97 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 322015 | 015 | 15 | 32 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 178280 | 280 | 80 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 992738 | 738 | 38 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 246583 | 583 | 83 | 24 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 001628 | 628 | 28 | 00 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 611538 | 538 | 38 | 61 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
260400
3 số trên
400
2 số dưới
26