| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 110139 | 139 | 39 | 11 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 931385 | 385 | 85 | 93 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 005434 | 434 | 34 | 00 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 183027 | 027 | 27 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 104446 | 446 | 46 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 479830 | 830 | 30 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 690397 | 397 | 97 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 000413 | 413 | 13 | 00 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 413424 | 424 | 24 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 074526 | 526 | 26 | 07 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 975076 | 076 | 76 | 97 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 260400 | 400 | 00 | 26 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 153055 | 055 | 55 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 239096 | 096 | 96 | 23 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 044721 | 721 | 21 | 04 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 561647 | 647 | 47 | 56 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 352300 | 300 | 00 | 35 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 559462 | 462 | 62 | 55 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 887502 | 502 | 02 | 88 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 318474 | 474 | 74 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 524261 | 261 | 61 | 52 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 347035 | 035 | 35 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 357748 | 748 | 48 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 923206 | 206 | 06 | 92 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
001628
3 số trên
628
2 số dưới
00