| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 35253 | 352 | 52 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 82720 | 827 | 27 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 32584 | 325 | 25 | 84 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 08769 | 087 | 87 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 02407 | 024 | 24 | 07 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 64079 | 640 | 40 | 79 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 27747 | 277 | 77 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 44267 | 442 | 42 | 67 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 86198 | 861 | 61 | 98 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 28661 | 286 | 86 | 61 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 33154 | 331 | 31 | 54 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 94209 | 942 | 42 | 09 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 090942 | 942 | 42 | 09 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 572793 | 793 | 93 | 57 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 551964 | 964 | 64 | 55 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 843823 | 823 | 23 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 485822 | 822 | 22 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 082546 | 546 | 46 | 08 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 823659 | 659 | 59 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 889001 | 001 | 01 | 88 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 254612 | 612 | 12 | 25 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 246229 | 229 | 29 | 24 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 414355 | 355 | 55 | 41 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 623060 | 060 | 60 | 62 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
001628
3 số trên
628
2 số dưới
00