| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 350614 | 614 | 14 | 35 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 294075 | 075 | 75 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 527782 | 782 | 82 | 52 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 585864 | 864 | 64 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 569080 | 080 | 80 | 56 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 705591 | 591 | 91 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 039928 | 928 | 28 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 558314 | 314 | 14 | 55 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 770309 | 309 | 09 | 77 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 565942 | 942 | 42 | 56 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 091177 | 177 | 77 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 101467 | 467 | 67 | 10 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 565339 | 339 | 39 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 195527 | 527 | 27 | 19 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 871020 | 020 | 20 | 87 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 926085 | 085 | 85 | 92 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 928917 | 917 | 17 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 381057 | 057 | 57 | 38 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 253374 | 374 | 74 | 25 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 063939 | 939 | 39 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 747986 | 986 | 86 | 74 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 588260 | 260 | 60 | 58 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 530076 | 076 | 76 | 53 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 749806 | 806 | 06 | 74 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24