| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 071435 | 435 | 35 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 088967 | 967 | 67 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 485217 | 217 | 17 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 764653 | 653 | 53 | 76 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 182764 | 764 | 64 | 18 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 903064 | 064 | 64 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 830407 | 407 | 07 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 895851 | 851 | 51 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 782631 | 631 | 31 | 78 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 932906 | 906 | 06 | 93 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 735466 | 466 | 66 | 73 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 142901 | 901 | 01 | 14 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 345955 | 955 | 55 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 459151 | 151 | 51 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 096813 | 813 | 13 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 238700 | 700 | 00 | 23 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 237010 | 010 | 10 | 23 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 963440 | 440 | 40 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 269277 | 277 | 77 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 990622 | 622 | 22 | 99 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 006340 | 340 | 40 | 00 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 533231 | 231 | 31 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 150231 | 231 | 31 | 15 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 564927 | 927 | 27 | 56 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24