| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 962271 | 271 | 71 | 96 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 359218 | 218 | 18 | 35 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 685198 | 198 | 98 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 782566 | 566 | 66 | 78 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 569122 | 122 | 22 | 56 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 921241 | 241 | 41 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 461736 | 736 | 36 | 46 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 938141 | 141 | 41 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 672000 | 000 | 00 | 67 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 242628 | 628 | 28 | 24 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 573733 | 733 | 33 | 57 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 336093 | 093 | 93 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 261012 | 012 | 12 | 26 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 533472 | 472 | 72 | 53 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 050352 | 352 | 52 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 102030 | 030 | 30 | 10 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 458672 | 672 | 72 | 45 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 671408 | 408 | 08 | 67 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 445310 | 310 | 10 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 711254 | 254 | 54 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 061710 | 710 | 10 | 06 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 277038 | 038 | 38 | 27 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 747646 | 646 | 46 | 74 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 848908 | 908 | 08 | 84 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24