| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 612851 | 851 | 51 | 61 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 543386 | 386 | 86 | 54 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 299448 | 448 | 48 | 29 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 882421 | 421 | 21 | 88 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 406428 | 428 | 28 | 40 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 396298 | 298 | 98 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 569049 | 049 | 49 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 494239 | 239 | 39 | 49 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 319787 | 787 | 87 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 635086 | 086 | 86 | 63 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 338090 | 090 | 90 | 33 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 282040 | 040 | 40 | 28 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 783332 | 332 | 32 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 600602 | 602 | 02 | 60 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 155463 | 463 | 63 | 15 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 915700 | 700 | 00 | 91 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 667368 | 368 | 68 | 66 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 034213 | 213 | 13 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 554716 | 716 | 16 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 993470 | 470 | 70 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 806365 | 365 | 65 | 80 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 720512 | 512 | 12 | 72 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 919331 | 331 | 31 | 91 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 984284 | 284 | 84 | 98 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24