| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 322410 | 410 | 10 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 560618 | 618 | 18 | 56 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 051818 | 818 | 18 | 05 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 272791 | 791 | 91 | 27 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 070863 | 863 | 63 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 443362 | 362 | 62 | 44 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 120491 | 491 | 91 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 448008 | 008 | 08 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 381244 | 244 | 44 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 378266 | 266 | 66 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 426311 | 311 | 11 | 42 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 242811 | 811 | 11 | 24 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 624797 | 797 | 97 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 925013 | 013 | 13 | 92 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 841360 | 360 | 60 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 122415 | 415 | 15 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 598188 | 188 | 88 | 59 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 483221 | 221 | 21 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 888409 | 409 | 09 | 88 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 207573 | 573 | 73 | 20 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 140672 | 672 | 72 | 14 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 081153 | 153 | 53 | 08 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 729108 | 108 | 08 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 558913 | 913 | 13 | 55 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24