| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 78534 | 534 | 34 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 71065 | 065 | 65 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 48926 | 926 | 26 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 53769 | 769 | 69 | 53 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 35087 | 087 | 87 | 35 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 02195 | 195 | 95 | 02 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 66751 | 751 | 51 | 66 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 25243 | 243 | 43 | 25 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 46157 | 157 | 57 | 46 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 94754 | 754 | 54 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 52730 | 730 | 30 | 52 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 06924 | 924 | 24 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 18780 | 780 | 80 | 18 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 24118 | 118 | 18 | 24 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 16730 | 730 | 30 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 81570 | 570 | 70 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 93203 | 203 | 03 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 83106 | 106 | 06 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 27006 | 006 | 06 | 27 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 02505 | 505 | 05 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 07584 | 584 | 84 | 07 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 47250 | 250 | 50 | 47 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 84520 | 520 | 20 | 84 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 52138 | 138 | 38 | 52 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
12075
3 số trên
075
2 số dưới
12