| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 51387 | 387 | 87 | 13 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 51235 | 235 | 35 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 56907 | 907 | 07 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 50132 | 132 | 32 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 59871 | 871 | 71 | 98 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 98752 | 752 | 52 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 72684 | 684 | 84 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 05110 | 110 | 10 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 79822 | 822 | 22 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 05821 | 821 | 21 | 58 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 67532 | 532 | 32 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 53218 | 218 | 18 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 69054 | 054 | 54 | 90 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 08731 | 731 | 31 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 00716 | 716 | 16 | 07 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 01984 | 984 | 84 | 19 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 57201 | 201 | 01 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 09875 | 875 | 75 | 98 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 08244 | 244 | 44 | 82 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 59177 | 177 | 77 | 91 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 75850 | 850 | 50 | 58 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 01498 | 498 | 98 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 54018 | 018 | 18 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 01459 | 459 | 59 | 14 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02