| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 76543 | 543 | 43 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 01397 | 397 | 97 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 78597 | 597 | 97 | 85 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 54002 | 002 | 02 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 09429 | 429 | 29 | 94 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 06473 | 473 | 73 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 29560 | 560 | 60 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 50798 | 798 | 98 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 08713 | 713 | 13 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 09896 | 896 | 96 | 98 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 75071 | 071 | 71 | 50 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 57498 | 498 | 98 | 74 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 05679 | 679 | 79 | 56 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 64680 | 680 | 80 | 46 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 50783 | 783 | 83 | 07 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 58467 | 467 | 67 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 52711 | 711 | 11 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 51429 | 429 | 29 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 54077 | 077 | 77 | 40 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 61018 | 018 | 18 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 65941 | 941 | 41 | 59 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 01755 | 755 | 55 | 17 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 08482 | 482 | 82 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 04199 | 199 | 99 | 41 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02